- 山sơn(núi)
- 厂hán(vách đá dốc)
- 干can(can, gần âm 'ngạn')
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
hoa bỉ ngạn; hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
Bỉ ngạn hoa là một loài hoa đẹp.
hoa bỉ ngạn; cây mạn châu sa hoa (Lycoris radiata)
hoa bỉ ngạn; hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
Bỉ ngạn hoa là một loài hoa đẹp.
hoa bỉ ngạn; cây mạn châu sa hoa (Lycoris radiata)
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hoa bỉ ngạn; hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
hoa bỉ ngạn; hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.