- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
để bụng; để tâm; lấy làm lòng
Đừng để lời anh ấy làm bạn bận lòng.
để bụng; lấy làm điều
để bụng; để tâm; lấy làm lòng
Đừng để lời anh ấy làm bạn bận lòng.
để bụng; lấy làm điều
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
để bụng; để tâm; lấy làm lòng
để bụng; để tâm; lấy làm lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.