- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
vẽ tay tự do; tranh vẽ tay
Anh ấy thích vẽ tự do.
vẽ tay tự do; tranh vẽ tay
Anh ấy thích vẽ tự do.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
vẽ tay tự do; tranh vẽ tay
vẽ tay tự do; tranh vẽ tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.