- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
chỉ có danh hão mà không có thực lực [thành ngữ]
Anh ta chỉ có hư danh, không có tài năng thật sự.
chỉ có danh hão mà không có thực lực [thành ngữ]
Anh ta chỉ có hư danh, không có tài năng thật sự.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
chỉ có danh hão mà không có thực lực [thành ngữ]
chỉ có danh hão mà không có thực lực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.