- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chỉ có tiếng mà không có thực; hữu danh vô thực [thành ngữ]
Anh ta chỉ có tiếng mà không có tài năng thực sự.
chỉ có tiếng mà không có thực; hữu danh vô thực [thành ngữ]
Anh ta chỉ có hư danh, căn bản không biết hát.
chỉ có tiếng mà không có thực; hữu danh vô thực [thành ngữ]
Anh ta chỉ có tiếng mà không có tài năng thực sự.
chỉ có tiếng mà không có thực; hữu danh vô thực [thành ngữ]
Anh ta chỉ có hư danh, căn bản không biết hát.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
chỉ có tiếng mà không có thực; hữu danh vô thực [thành ngữ]
chỉ có tiếng mà không có thực; hữu danh vô thực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.