- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
được trời phú đặc biệt; có điều kiện thuận lợi hơn người [thành ngữ]
Anh ấy được trời phú, rất may mắn.
được trời ưu đãi; có điều kiện ưu việt [thành ngữ]
Nơi này có những lợi thế đặc biệt.
được thiên nhiên ưu đãi; được trời phú [thành ngữ]
được trời phú đặc biệt; có điều kiện thuận lợi hơn người [thành ngữ]
Anh ấy được trời phú, rất may mắn.
được trời ưu đãi; có điều kiện ưu việt [thành ngữ]
Nơi này có những lợi thế đặc biệt.
được thiên nhiên ưu đãi; được trời phú [thành ngữ]
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
được trời phú đặc biệt; có điều kiện thuận lợi hơn người [thành ngữ]
được trời phú đặc biệt; có điều kiện thuận lợi hơn người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nơi này được thiên nhiên ưu đãi.
Nơi này được thiên nhiên ưu đãi.