- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
thành thạo; như ý muốn; tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
Anh ấy làm công việc này rất thành thạo.
thuần thục; làm chủ hoàn toàn; như ý muốn [thành ngữ]
Anh ấy làm công việc này rất thành thạo.
thành thạo; thuần thục; làm gì cũng trơn tru [thành ngữ]
thành thạo; như ý muốn; tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
Anh ấy làm công việc này rất thành thạo.
thuần thục; làm chủ hoàn toàn; như ý muốn [thành ngữ]
Anh ấy làm công việc này rất thành thạo.
thành thạo; thuần thục; làm gì cũng trơn tru [thành ngữ]
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thành thạo; như ý muốn; tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
thành thạo; như ý muốn; tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.