- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bàn tay của hoàng đế; ngự thủ
Ngự thủ là biểu tượng của hoàng đế.
bàn tay của hoàng đế; ngự thủ
Ngự thủ là biểu tượng của hoàng đế.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bàn tay của hoàng đế; ngự thủ
bàn tay của hoàng đế; ngự thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.