- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Luật sư Cố vấn Hoàng gia (danh hiệu luật sư cấp cao ở các nước theo hệ thống thông luật Anh)
Ông ấy là một luật sư cao cấp.
Luật sư Cố vấn Hoàng gia (danh hiệu luật sư cấp cao ở các nước theo hệ thống thông luật Anh)
Ông ấy là một luật sư cao cấp.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Luật sư Cố vấn Hoàng gia (danh hiệu luật sư cấp cao ở các nước theo hệ thống thông luật Anh)
Luật sư Cố vấn Hoàng gia (danh hiệu luật sư cấp cao ở các nước theo hệ thống thông luật Anh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.