- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
vi sinh vật
Vi sinh vật có mặt khắp nơi trong tự nhiên.
vi sinh vật
Vi sinh vật có mặt khắp nơi trong tự nhiên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
vi sinh vật
vi sinh vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.