- 彳xích(bước đi, hành động)
- 十thập(mười, ngay thẳng)
- 罒mục(mắt, nhìn thẳng)
- 心tâm(trái tim, nội tâm)
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
delta (chữ cái Hy Lạp Δ, δ)
Delta là một chữ cái Hy Lạp.
delta (chữ cái Hy Lạp Δ, δ)
Delta là một chữ cái Hy Lạp.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
delta (chữ cái Hy Lạp Δ, δ)
delta (chữ cái Hy Lạp Δ, δ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.