- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lòng đau như dao cắt [thành ngữ]
Nghe tin này, anh ấy đau như cắt ruột.
lòng đau như dao cắt [thành ngữ]
Nghe tin này, anh ấy đau lòng như dao cắt.
lòng đau như dao cắt [thành ngữ]
Nghe tin này, anh ấy đau như cắt ruột.
lòng đau như dao cắt [thành ngữ]
Nghe tin này, anh ấy đau lòng như dao cắt.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
lòng đau như dao cắt [thành ngữ]
lòng đau như dao cắt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.