- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm an thần thái; lòng thanh thản, tâm hồn bình yên [thành ngữ]
Tâm an thần nhàn, cuộc sống mới có thể tốt đẹp hơn.
tâm an thần thái; lòng thanh thản, tâm hồn bình yên [thành ngữ]
Tâm an thần nhàn, cuộc sống mới có thể tốt đẹp hơn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tâm an thần thái; lòng thanh thản, tâm hồn bình yên [thành ngữ]
tâm an thần thái; lòng thanh thản, tâm hồn bình yên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.