- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
điện tâm đồ (ECG)
Bác sĩ đã làm điện tâm đồ cho tôi.
điện tâm đồ (ECG)
Bác sĩ đã làm điện tâm đồ cho tôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
điện tâm đồ (ECG)
điện tâm đồ (ECG)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.