- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
trong mắt; trong lòng; trong tâm trí
Anh ấy là anh hùng trong mắt tôi.
trong lòng; trong mắt (ai đó)
Anh ấy là người hùng trong lòng tôi.
trong mắt; trong lòng; trong tâm trí
Anh ấy là anh hùng trong mắt tôi.
trong lòng; trong mắt (ai đó)
Anh ấy là người hùng trong lòng tôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trong mắt; trong lòng; trong tâm trí
trong mắt; trong lòng; trong tâm trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.