- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim là một căn bệnh nghiêm trọng.
nhồi máu cơ tim
Anh ấy nhập viện vì bị nhồi máu cơ tim.
nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim là một căn bệnh nghiêm trọng.
nhồi máu cơ tim
Anh ấy nhập viện vì bị nhồi máu cơ tim.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
nhồi máu cơ tim
nhồi máu cơ tim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.