- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
cơn đau tim; lên cơn đau tim
Anh ấy bị đau tim.
cơn đau tim; lên cơn đau tim
Anh ấy bị đau tim.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
cơn đau tim; lên cơn đau tim
cơn đau tim; lên cơn đau tim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.