- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
biết rõ trong lòng; nắm chắc tình hình [thành ngữ]
Anh ấy biết rõ tình hình, biết phải làm gì.
biết rõ trong lòng; nắm rõ tình hình
Anh ấy biết rõ tình hình, không cần lo lắng.
biết rõ trong lòng; nắm chắc tình hình [thành ngữ]
Anh ấy biết rõ tình hình, biết phải làm gì.
biết rõ trong lòng; nắm rõ tình hình
Anh ấy biết rõ tình hình, không cần lo lắng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
biết rõ trong lòng; nắm chắc tình hình [thành ngữ]
biết rõ trong lòng; nắm chắc tình hình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.