- 心tâm(trái tim, lòng)
- 丿phiệt(nét phẩy xuyên qua)
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
bệnh nan y; bệnh hiểm nghèo không thể cứu chữa
Anh ấy mắc bệnh nan y.
bệnh nan y; căn bệnh chết chắc (cũng dùng theo nghĩa bóng)
Đây là một căn bệnh nan y.
bệnh nan y; bệnh hiểm nghèo không thể cứu chữa
Anh ấy mắc bệnh nan y.
bệnh nan y; căn bệnh chết chắc (cũng dùng theo nghĩa bóng)
Đây là một căn bệnh nan y.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
bệnh nan y; bệnh hiểm nghèo không thể cứu chữa
bệnh nan y; bệnh hiểm nghèo không thể cứu chữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.