汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
忉 dāo — đao | KoiSpeak
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
CẤU TẠO
忉
🔊
dāo
đao
đau lòng; buồn thương
1 nghĩa
忉
🔊
dāo
đao
// NGHĨA CHÍNH
đau lòng; buồn thương
1 nghĩa
5 nét
NGHĨA
壹
形
tính từ
đau lòng; buồn thương
NGHĨA
壹
形
tính từ
đau lòng; buồn thương
⼼
bộ tâm · 5 nét
⼼
bộ tâm · tim
⿰
(xếp ngang)
+
⿰
(xếp ngang)
+
忄
刀
忄
刀
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
想
🔊
xiǎng
nghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
快
🔊
kuài
nhanh; mau; nhanh chóng
您
🔊
nín
bạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
爱
🔊
ài
yêu; yêu thích; thích
懂
🔊
dǒng
hiểu; nắm rõ; thông hiểu
忙
🔊
máng
bận rộn; tất bật
忘
🔊
wàng
quên; lãng quên
怕
🔊
pà
sợ; sợ hãi
心
🔊
xīn
tim; tâm; lòng
恩
🔊
ēn
biến thể của 恩 [ēn]
总
🔊
zǒng
chung; tổng; toàn bộ
恨
🔊
hèn
thù hận; căm thù