- 己kỷ(bản thân)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
kiêng thuốc lá; cai thuốc
Bác sĩ khuyên anh ấy bỏ thuốc.
kiêng thuốc lá; cai thuốc
Bác sĩ khuyên anh ấy bỏ thuốc.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
kiêng thuốc lá; cai thuốc
kiêng thuốc lá; cai thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.