- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng chí hướng; đồng tâm đồng đức [thành ngữ]
Chúng tôi chí đồng đạo hợp, cùng nhau nỗ lực.
cùng chí hướng; đồng tâm đồng đức [thành ngữ]
Chúng tôi chí đồng đạo hợp, cùng nhau nỗ lực.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
cùng chí hướng; đồng tâm đồng đức [thành ngữ]
cùng chí hướng; đồng tâm đồng đức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.