- 原nguyên(nguồn gốc, bằng phẳng)
- 心tâm(trái tim, lòng)
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Quân chí nguyện; lực lượng tình nguyện
Quân tình nguyện nhân dân Trung Quốc.
Quân chí nguyện; lực lượng tình nguyện
Quân tình nguyện nhân dân Trung Quốc.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Quân chí nguyện; lực lượng tình nguyện
Quân chí nguyện; lực lượng tình nguyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.