- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 亡vong(mất, chết)
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
tất bật ra vào; bận rộn ngược xuôi
Hôm nay anh ấy rất bận rộn.
tất bật ra vào; bận rộn ngược xuôi
Hôm nay anh ấy rất bận rộn.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
tất bật ra vào; bận rộn ngược xuôi
tất bật ra vào; bận rộn ngược xuôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.