- 厂hán(vách đá, mái che)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 子tử(con, đứa trẻ)
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
trung hậu; thành thật và tử tế
Anh ấy là một người trung hậu.
trung hậu; thành thật và tử tế
Anh ấy là một người trung hậu.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
trung hậu; thành thật và tử tế
trung hậu; thành thật và tử tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.