- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 夬khoái(quyết đoán, dứt khoát)
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
trung tâm khoái cảm (vùng não xử lý cảm giác khoái lạc)
Trung tâm khoái cảm là một phần của não.
trung tâm khoái cảm (vùng não xử lý cảm giác khoái lạc)
Trung tâm khoái cảm là một phần của não.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
trung tâm khoái cảm (vùng não xử lý cảm giác khoái lạc)
trung tâm khoái cảm (vùng não xử lý cảm giác khoái lạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.