- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lúc lên lúc xuống; dao động mạnh
Tâm trạng của anh ấy thất thường.
lúc lên lúc xuống; dao động mạnh
Tâm trạng của anh ấy thất thường.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
lúc lên lúc xuống; dao động mạnh
lúc lên lúc xuống; dao động mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.