thai nghén; mang thai; thời kỳ thai nghén
Cô ấy đã mang thai.
mang thai; thai nghén
Cô ấy mang thai rồi.
thai nghén; mang thai; thời kỳ thai nghén
Cô ấy đã mang thai.
mang thai; thai nghén
Cô ấy mang thai rồi.
thai nghén; mang thai; thời kỳ thai nghén
thai nghén; mang thai; thời kỳ thai nghén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.