- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
trong vòng tay; trong lòng
中两臂之间的空间;抱在身体前面的地方liǎng bì zhī jiān de kōngjiān;bào zài shēntǐ qiánmiàn de dìfang
Đứa bé ngủ trong lòng mẹ rồi.
lòng; ngực; ôm ấp trong lòng
中胸部;抱在身体前面的地方xiōngbù;bàozài shēntǐ qiánmiàn de dìfang
Đứa bé ngủ trong lòng mẹ.
trong vòng tay; trong lòng
中两臂之间的空间;抱在身体前面的地方liǎng bì zhī jiān de kōngjiān;bào zài shēntǐ qiánmiàn de dìfang
Đứa bé ngủ trong lòng mẹ rồi.
lòng; ngực; ôm ấp trong lòng
中胸部;抱在身体前面的地方xiōngbù;bàozài shēntǐ qiánmiàn de dìfang
Đứa bé ngủ trong lòng mẹ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
trong vòng tay; trong lòng
trong vòng tay; trong lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.