- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
sao vậy; tại sao; làm sao
Bạn sao vậy?
tại sao; gì; nào (dùng trong câu hỏi)
gì; sao; tại sao; nào
sao vậy; tại sao; làm sao
Bạn sao vậy?
tại sao; gì; nào (dùng trong câu hỏi)
gì; sao; tại sao; nào
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
sao vậy; tại sao; làm sao
sao vậy; tại sao; làm sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.