- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
đứng sững; ngẩn người; sững sờ
Anh ấy bị tin tức này làm cho sững sờ.
đứng sững; ngẩn người; sững sờ
Anh ấy bị tin tức này làm cho sững sờ.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
đứng sững; ngẩn người; sững sờ
đứng sững; ngẩn người; sững sờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.