- 忄tâm(trái tim, tâm trạng)
- 白bạch(trắng)
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
kẻ hèn nhát; đồ nhát gan; đồ sợ chết
Anh ta là một kẻ sợ chết.
kẻ hèn nhát; đồ nhát gan; đồ sợ chết
Anh ta là một kẻ sợ chết.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
kẻ hèn nhát; đồ nhát gan; đồ sợ chết
kẻ hèn nhát; đồ nhát gan; đồ sợ chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.