- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
hệ thống tư tưởng
Hệ thống tư tưởng của anh ấy rất độc đáo.
chủ nghĩa; học thuyết; tư tưởng
Hệ tư tưởng này rất phức tạp.
hệ thống tư tưởng
Hệ thống tư tưởng của anh ấy rất độc đáo.
chủ nghĩa; học thuyết; tư tưởng
Hệ tư tưởng này rất phức tạp.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống tư tưởng
hệ thống tư tưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.