- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
viện nghiên cứu chính sách; think tank
Anh ấy là thành viên của một tổ chức tư vấn.
viện nghiên cứu chính sách; think tank
Anh ấy là thành viên của một tổ chức tư vấn.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
viện nghiên cứu chính sách; think tank
viện nghiên cứu chính sách; think tank
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.