- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
nhanh nhạy; tư duy nhanh
Anh ấy nhanh trí, rất nhanh đã tìm ra cách giải quyết.
nhanh nhạy; tư duy nhanh
Anh ấy nhanh trí, rất nhanh đã tìm ra cách giải quyết.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
nhanh nhạy; tư duy nhanh
nhanh nhạy; tư duy nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.