- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Vẻ mặt vui tươi, hớn hở [thành ngữ]
Cô ấy luôn có vẻ mặt vui vẻ.
Vẻ mặt vui tươi, hớn hở [thành ngữ]
Cô ấy luôn có vẻ mặt vui vẻ.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Vẻ mặt vui tươi, hớn hở [thành ngữ]
Vẻ mặt vui tươi, hớn hở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.