- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
sốt sắng giúp người lúc hoạn nạn [thành ngữ]
Anh ấy luôn sốt sắng giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn.
sốt sắng giúp người lúc hoạn nạn [thành ngữ]
Anh ấy luôn sốt sắng giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
sốt sắng giúp người lúc hoạn nạn [thành ngữ]
sốt sắng giúp người lúc hoạn nạn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.