- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
viêm ruột cấp tính
Anh ấy bị viêm ruột cấp tính.
viêm ruột cấp tính
Anh ấy bị viêm ruột cấp tính.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
viêm ruột cấp tính
viêm ruột cấp tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.