- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
trạm cấp cứu
Trạm cấp cứu ở ngay cạnh bệnh viện.
trạm cấp cứu
trạm cấp cứu
Trạm cấp cứu ở ngay cạnh bệnh viện.
trạm cấp cứu
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm cấp cứu
trạm cấp cứu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.