- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
nóng lòng muốn; háo hức muốn
Anh ấy rất muốn biết kết quả.
háo hức muốn; nóng lòng muốn
Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả.
nóng lòng muốn; háo hức muốn
Anh ấy rất muốn biết kết quả.
háo hức muốn; nóng lòng muốn
Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
nóng lòng muốn; háo hức muốn
nóng lòng muốn; háo hức muốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.