- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
(khẩu) nóng mắt; nổi nóng; sốt ruột
Anh ấy dễ nổi nóng khi lo lắng.
(khẩu) nổi cáu; tức mắt; tức điên lên
Anh ấy hễ tức giận là mắng người.
(khẩu) nóng mắt; nổi nóng; sốt ruột
Anh ấy dễ nổi nóng khi lo lắng.
(khẩu) nổi cáu; tức mắt; tức điên lên
Anh ấy hễ tức giận là mắng người.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
(khẩu) nóng mắt; nổi nóng; sốt ruột
(khẩu) nóng mắt; nổi nóng; sốt ruột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.