- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
hành quân cấp tốc; hành quân nhanh
Đơn vị đang hành quân cấp tốc.
hành quân cấp tốc; hành quân cưỡng bức
Họ đang thực hiện một cuộc hành quân cấp tốc.
hành quân cấp tốc; hành quân nhanh
Đơn vị đang hành quân cấp tốc.
hành quân cấp tốc; hành quân cưỡng bức
Họ đang thực hiện một cuộc hành quân cấp tốc.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hành quân cấp tốc; hành quân nhanh
hành quân cấp tốc; hành quân nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.