- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
phòng cấp cứu
中医院里给患者紧急治疗的地方yīyuàn li gěi huànzhě jǐnjí zhìliáo de dìfang
Anh ấy làm việc ở phòng cấp cứu.
phòng cấp cứu
中医院里给患者紧急治疗的地方yīyuàn li gěi huànzhě jǐnjí zhìliáo de dìfang
Anh ấy làm việc ở phòng cấp cứu.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng cấp cứu
phòng cấp cứu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.