- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
mặt đỏ mặt trắng vì lo lắng; hốt hoảng cuống quýt
Anh ấy lo sốt vó đi tìm điện thoại.
hớt hải; cuống quít; đỏ mặt tía tai (vì lo lắng hay tức giận)
Anh ấy vội vàng giải thích.
mặt đỏ mặt trắng vì lo lắng; hốt hoảng cuống quýt
Anh ấy lo sốt vó đi tìm điện thoại.
hớt hải; cuống quít; đỏ mặt tía tai (vì lo lắng hay tức giận)
Anh ấy vội vàng giải thích.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
mặt đỏ mặt trắng vì lo lắng; hốt hoảng cuống quýt
mặt đỏ mặt trắng vì lo lắng; hốt hoảng cuống quýt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.