- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
cấp thiết cần; cần gấp
中很急切地需要hěn jíqiē de xūyào
Tôi rất cần sự giúp đỡ của bạn.
cần gấp; cấp thiết cần
中很需要;紧迫地需要hěn xūyào;jǐnpò de xūyào
cấp thiết cần; cần gấp
中很急切地需要hěn jíqiē de xūyào
Tôi rất cần sự giúp đỡ của bạn.
cần gấp; cấp thiết cần
中很需要;紧迫地需要hěn xūyào;jǐnpò de xūyào
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Khi cần mưa thì cây cỏ khẩn cầu trời đổ nước xuống.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Khi cần mưa thì cây cỏ khẩn cầu trời đổ nước xuống.
cấp thiết cần; cần gấp
cấp thiết cần; cần gấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.