- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tỉ lệ chất lượng/giá cả; độ tương xứng giữa chất lượng và giá tiền
Tỷ lệ hiệu suất giá của chiếc điện thoại này rất cao.
tỉ lệ chất lượng/giá cả; độ tương xứng giữa chất lượng và giá tiền
Tỷ lệ hiệu suất giá của chiếc điện thoại này rất cao.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỉ lệ chất lượng/giá cả; độ tương xứng giữa chất lượng và giá tiền
tỉ lệ chất lượng/giá cả; độ tương xứng giữa chất lượng và giá tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.