- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
khuynh hướng tình dục; xu hướng tính dục
Xu hướng tính dục là quyền riêng tư cá nhân.
khuynh hướng tình dục; xu hướng tính dục
Xu hướng tính dục là quyền riêng tư cá nhân.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
khuynh hướng tình dục; xu hướng tính dục
khuynh hướng tình dục; xu hướng tính dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.