- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính cách không hợp nhau; bất đồng tính cách
Họ không hợp tính cách nên đã chia tay.
tính cách không hợp nhau; bất đồng tính cách
Họ không hợp tính cách nên đã chia tay.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tính cách không hợp nhau; bất đồng tính cách
tính cách không hợp nhau; bất đồng tính cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.