- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 圣thánh(thiêng liêng)
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
vẻ mặt kỳ lạ; dáng điệu kỳ quặc
Anh ấy làm một vẻ mặt kỳ lạ.
vẻ kỳ lạ; bộ dạng kỳ quặc
Anh ấy luôn làm những trò kỳ quặc.
vẻ mặt kỳ quặc; dáng vẻ kỳ lạ
vẻ mặt kỳ lạ; dáng điệu kỳ quặc
Anh ấy làm một vẻ mặt kỳ lạ.
vẻ kỳ lạ; bộ dạng kỳ quặc
Anh ấy luôn làm những trò kỳ quặc.
vẻ mặt kỳ quặc; dáng vẻ kỳ lạ
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
vẻ mặt kỳ lạ; dáng điệu kỳ quặc
vẻ mặt kỳ lạ; dáng điệu kỳ quặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhăn mặt; làm mặt xấu
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt kỳ lạ.
cái nhìn kỳ quặc; vẻ mặt kỳ lạ
Anh ấy luôn nhìn tôi với vẻ mặt kỳ lạ.
vẻ mặt kỳ quái; nhăn nhó
Anh ấy thích làm mặt xấu.
nhăn mặt; làm mặt xấu
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt kỳ lạ.
cái nhìn kỳ quặc; vẻ mặt kỳ lạ
Anh ấy luôn nhìn tôi với vẻ mặt kỳ lạ.
vẻ mặt kỳ quái; nhăn nhó
Anh ấy thích làm mặt xấu.