- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 圣thánh(thiêng liêng)
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
tính khí kỳ quặc; thái độ châm chọc ngầm
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng kỳ quặc.
tính khí kỳ quặc; thái độ châm chọc ngầm
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng kỳ quặc.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tính khí kỳ quặc; thái độ châm chọc ngầm
tính khí kỳ quặc; thái độ châm chọc ngầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.